Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お会計お会計🔊☆ Lưu vào danh sáchおかいけいNghĩa—Hán tự trong từ này会計Câu ví dụお会計はレジでお願いします。Please pay the cashier.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う