Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/定期購読定期購読🔊☆ Lưu vào danh sáchていきこうどくNghĩa—Hán tự trong từ này定期購読Câu ví dụあなたの定期購読予約は六月号で切れます。Your subscription expires with the June issue.Từ liên quan安定案の定意思決定一定仮定改定改訂版確定