Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お互いにお互いに🔊☆ Lưu vào danh sáchおたがいにNghĩa—Hán tự trong từ này互Câu ví dụジョンとメアリーはお互いに愛し合っていました。John and Mary loved each other.Từ liên quan互い互いに互い違い互角互換互助互選交互