Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/待ち合わせ場所待ち合わせ場所🔊☆ Lưu vào danh sáchまちあわせばしょNghĩa—Hán tự trong từ này待合場所Câu ví dụ「ここ、覚えてる?」「集団登校の待ちあわせ場所だな」"Remember here?" "It's where we gathered for going to school in groups."Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合