Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/予期せぬ予期せぬ🔊☆ Lưu vào danh sáchよきせぬNghĩa—Hán tự trong từ này予期Câu ví dụちょっとした幸運が予期せぬ成功につながるときもある。A little bit of luck sometimes leads to an unexpected success.Từ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告