Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/何方か何方か🔊☆ Lưu vào danh sáchどなたかNghĩa—Hán tự trong từ này何方Câu ví dụ留守中どなたか見えましたか。Was anybody here while I was out?Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位