Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/細かいこと細かいこと🔊☆ Lưu vào danh sáchこまかいことNghĩa—Hán tự trong từ này細Câu ví dụ細かいことにこだわるな。Don't split hairs.Từ liên quan亜細亜些細細々細々細い細か細かい細やか