Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/細か細か🔊☆ Lưu vào danh sáchこまかNghĩa—Hán tự trong từ này細Câu ví dụそれぞれのアイテムがこと細かに描かれている。Each item was described in painstaking detail.Từ liên quan亜細亜些細細々細々細い細かい細やか細る