Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/細い細いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchほそいNghĩa—Hán tự trong từ này細Câu ví dụ彼は太っているくせに声は細い。His voice is thin even though he is fat.Từ liên quan亜細亜些細細々細々細か細かい細やか細る