Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/目が覚める目が覚める🔊☆ Lưu vào danh sáchめがさめるNghĩa—Hán tự trong từ này目覚Câu ví dụ私は夜中に3度目が覚めた。I awoke three times in the night.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目