Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/回目回目🔊☆ Lưu vào danh sáchかいめNghĩa—Hán tự trong từ này回目Câu ví dụ学校での銃乱射事件はこの半年で3回目だ。This was third school shooting incident in six months.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌