Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/缶コーヒー缶コーヒー🔊☆ Lưu vào danh sáchかんコーヒーNghĩa—Hán tự trong từ này缶Từ liên quan缶缶詰空き缶薬缶ドラム缶