Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/缶缶N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんNghĩa—Hán tự trong từ này缶Câu ví dụこの缶にはおよそ4ガロン入る。This can holds about 4 gallons.Từ liên quan缶詰空き缶薬缶ドラム缶缶コーヒー