Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/現代社会現代社会🔊☆ Lưu vào danh sáchげんだいしゃかいNghĩa—Hán tự trong từ này現代社会Ngữ pháp liên quanNoun + において / におけるTừ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代