Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/あり得ないあり得ない🔊☆ Lưu vào danh sáchありえないNghĩa—Hán tự trong từ này得Câu ví dụそれは決してありえない。That'll be a cold day in hell.Ngữ pháp liên quanV dict-form + ことなしにVerb ます-stem + 得る / 得ないTừ liên quan得撒獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税