Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/獲得獲得N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかくとくNghĩa—Hán tự trong từ này獲得Câu ví dụその子供達2人が賞を獲得した。Both of the children won a prize.Từ liên quan得撒既得権取り柄取得拾得所得所得税心得