Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/得撒得撒🔊☆ Lưu vào danh sáchテキサスNghĩa—Hán tự trong từ này得撒Câu ví dụ彼はテキサスかどこかその辺の出身だった。He was from Texas or thereabout.Từ liên quan獲得既得権取り柄取得拾得所得所得税心得