Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ある意味である意味で🔊☆ Lưu vào danh sáchあるいみでNghĩa—Hán tự trong từ này意味Câu ví dụある意味で、人生は夢にすぎない。In a sense, life is but a dream.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み