Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/気味気味N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきみNghĩa—Hán tự trong từ này気味Câu ví dụその事件には何となく気味の悪いところがあった。There was something weird about the incident.Ngữ pháp liên quanNoun / V ます-stem + 気味Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み強み興味