Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/興味興味N4🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうみNghĩa—Hán tự trong từ này興味Câu ví dụあなたは花に興味がありますか。Are you interested in flowers?Ngữ pháp liên quanNoun + といった + nounX というか YTừ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み