Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日本初日本初🔊☆ Lưu vào danh sáchにほんはつNghĩa—Hán tự trong từ này日本初Câu ví dụ彼女は日本初の宇宙飛行士となるだろう。She will be the first Japanese woman astronaut.Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演