Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/小小N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうNghĩa—Hán tự trong từ này小Câu ví dụ大か、小か。Large or small?Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい