Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/羅馬羅馬🔊☆ Lưu vào danh sáchローマNghĩa—Hán tự trong từ này羅馬Câu ví dụローマは訪れる価値のある都市だ。Rome is a city worth visiting.Từ liên quan尼羅欧羅巴羅宇拉丁ラテン語ローマ字天ぷら網羅