Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/素素🔊☆ Lưu vào danh sáchすNghĩa—Hán tự trong từ này素Câu ví dụどうやら、さっきのは演技ではなく、素だったらしい。It seems like that she wasn't acting back then; they were her real feelings.Từ liên quan一酸化炭素栄養素塩素簡素元元より酵素酸素