Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勝手気まま勝手気まま🔊☆ Lưu vào danh sáchかってきままNghĩa—Hán tự trong từ này勝手気Câu ví dụ彼は勝手気ままに自分の考えを口に出した。He voiced his opinion with reckless abandon.Từ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ