Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/摂る摂る🔊☆ Lưu vào danh sáchとるNghĩa—Hán tự trong từ này摂Câu ví dụ軽い昼食をとりました。I had a light lunch.Từ liên quan取り入れる接待摂氏摂取摂理