Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/萌える萌える🔊☆ Lưu vào danh sáchもえるNghĩa—Hán tự trong từ này萌Câu ví dụリプレーする度に彼女の反応にいちいち萌えてしまいます。I find myself being enthralled by her reaction each time I replay it.Từ liên quan兆し萌芽