Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/萌芽萌芽🔊☆ Lưu vào danh sáchほうがNghĩa—Hán tự trong từ này萌芽Câu ví dụ彼の事業もやっと萌芽の兆しを見せた。His business has begun to thrive at last.Từ liên quan芽芽生え御目出度う新芽萩麦芽発芽木の芽