Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/芽芽N3🔊☆ Lưu vào danh sáchめNghĩa—Hán tự trong từ này芽Câu ví dụ木々は芽を出し始めた。The trees are beginning to bud.Từ liên quan芽生え御目出度う新芽萩麦芽発芽木の芽萌芽