Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/麦芽麦芽🔊☆ Lưu vào danh sáchばくがNghĩa—Hán tự trong từ này麦芽Câu ví dụビールは麦芽から醸造される。Beer is brewed from malt.Từ liên quan芽芽生え御目出度う新芽萩発芽木の芽萌芽