Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/もう一度もう一度N5🔊☆ Lưu vào danh sáchもういちどNghĩa—Hán tự trong từ này一度Câu ví dụこの番号にもう一度かけてみていただけますか。Can you try this number again?Ngữ pháp liên quanV potential form + ものならVerb ます-stem + 直すTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員