Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/取り方取り方🔊☆ Lưu vào danh sáchとりかたNghĩa—Hán tự trong từ này取方Câu ví dụ私は食事のとり方を変えるべきですか。Do I have to change my diet?Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る