Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/お互いお互いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおたがいNghĩa—Hán tự trong từ này互Câu ví dụお互い相性がいい。The chemistry is right for us.Từ liên quan互い互いに互い違い互角互換互助互選交互