Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/理理🔊☆ Lưu vào danh sáchりNghĩa—Hán tự trong từ này理Câu ví dụ彼の言葉は理にかなっているようだ。His words sound reasonable.Từ liên quan切支丹監理管理管理者管理職管理人義理経理