Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/管理管理N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんりNghĩa—Hán tự trong từ này管理Câu ví dụ彼に財産管理を任せた。I entrusted my property to him.Ngữ pháp liên quanNoun + にあってTừ liên quan切支丹監理管理者管理職管理人義理経理原理