Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/有りとあらゆる有りとあらゆる🔊☆ Lưu vào danh sáchありとあらゆるNghĩa—Hán tự trong từ này有Câu ví dụわたしはこの図書館のありとあらゆる本を読んだ。I've read any and every book in this library.Từ liên quan含有共有仰る固有公有国有有る私有