Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/固有固有N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこゆうNghĩa—Hán tự trong từ này固有Câu ví dụ羽は鳥に固有のものだ。Feathers are peculiar to birds.Từ liên quan確固頑固凝固禁錮硬い堅固元より固まる