Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/舞舞🔊☆ Lưu vào danh sáchまいNghĩa—Hán tự trong từ này舞Câu ví dụダンサーの優美な舞は観衆を魅了した。The dancer's graceful action charmed the audience.Từ liên quanお仕舞い仕舞った歌舞伎見舞う鼓舞仕舞う舞う舞楽