Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/未だしも未だしも🔊☆ Lưu vào danh sáchまだしもNghĩa—Hán tự trong từ này未Câu ví dụこの方がまだしもあれよりよい。This would be better than that.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + ならまだしもTừ liên quan前代未聞味噌未未だ未だ未だ未解決未開未完成