Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/未開未開N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみかいNghĩa—Hán tự trong từ này未開Câu ví dụその当時、そこには未開民族が住んでいた。A savage tribe lived there in those days.Từ liên quan前代未聞味噌未未だ未だ未だ未解決未完成未決