Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/未決未決🔊☆ Lưu vào danh sáchみけつNghĩa—Hán tự trong từ này未決Câu ví dụ訴訟は未決である。The lawsuit remains undecided.Từ liên quan前代未聞味噌未未だ未だ未だ未解決未開未完成