Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/味噌味噌N4🔊☆ Lưu vào danh sáchみそNghĩa—Hán tự trong từ này味噌Câu ví dụこの電子辞書は携帯しやすいところが味噌です。The good thing about this electronic dictionary is that it's easy to carry.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み