Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/満足感満足感🔊☆ Lưu vào danh sáchまんぞくかんNghĩa—Hán tự trong từ này満足感Câu ví dụその仕事をしても彼はほとんど満足感が得られなかった。That job gave him little gratification.Từ liên quan違和感快感感じ感じる感じ取る感化感慨感慨無量