Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/美術展美術展🔊☆ Lưu vào danh sáchびじゅつてんNghĩa—Hán tự trong từ này美術展Câu ví dụその美術展は今京都で開かれています。The art exhibition is now being held in Kyoto.Từ liên quan個展出展進展展開展示展示会展望展覧会