Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/展覧会展覧会N4🔊☆ Lưu vào danh sáchてんらんかいNghĩa—Hán tự trong từ này展覧会Câu ví dụ私たちは毎年展覧会を開く。We hold an exhibition every year.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う