Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/展示展示N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてんじNghĩa—Hán tự trong từ này展示Câu ví dụその店のウインドウには最新のファッションが展示してある。The shop windows display the latest fashion.Từ liên quan個展出展進展展開展示会展望展覧会発展