Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/化学物質化学物質🔊☆ Lưu vào danh sáchかがくぶっしつNghĩa—Hán tự trong từ này化学物質Câu ví dụそれは毒性のある化学物質が含まれていた。It contained harmful chemicals.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学