Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/払い戻し払い戻し🔊☆ Lưu vào danh sáchはらいもどしNghĩa—Hán tự trong từ này払戻Câu ví dụ旅行にかかった経費は払い戻しを請求できます。You can claim back your traveling expenses.Từ liên quan引き戻す逆戻り呼び戻す後戻り差し戻す取り戻す払い戻す戻す