Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/後戻り後戻り🔊☆ Lưu vào danh sáchあともどりNghĩa—Hán tự trong từ này後戻Câu ví dụもうここまで来たらやるしかないでしょう。もう後戻りはできない。We've come this far, so we can't stop now. I don't want to backslide.Từ liên quan以後午後後後後ろ後ろ姿後ろ盾後遺症