Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/午後午後N5🔊☆ Lưu vào danh sáchごごNghĩa—Hán tự trong từ này午後Câu ví dụその急行は午後六時三十分着だ。The express arrives at 6:30 p.m.Từ liên quan以後午午前午前中後正午昼昼過ぎ